Accent
Chỉ từ 439.000.000 VND

Giá niêm yết489.000.000 VND
Giá niêm yết569.000.000 VND
Giá niêm yết615.000.000 VND

Hyundai Stargazer thấu hiểu từng khoảnh khắc sum vầy của gia đình Việt, từ chuyến đi chơi cuối tuần đến những hành trình dài về quê. Không gian rộng rãi như ngôi nhà thứ hai, kết hợp màn hình định vị tích hợp và công nghệ an toàn Hyundai SmartSense giúp mỗi chuyến đi luôn thông suốt và an tâm.

Stargazer sở hữu thiết kế đầu xe mang cảm hứng SUV với lưới tản nhiệt bản lớn và cụm đèn hiện đại, tạo dáng vẻ khỏe khoắn hiếm thấy ở một mẫu MPV. Chiều dài cơ sở 2.780 mm giúp thân xe cân đối, sẵn sàng đồng hành trên phố thị lẫn những cung đường xa.

Ba hàng ghế được bố trí hợp lý giúp Stargazer chở trọn vẹn cả gia đình trong những chuyến đi dài. Hàng ghế thứ ba có tựa đầu riêng và dây đai an toàn cho từng vị trí, mang lại sự thoải mái cho mọi thành viên trên xe.

Trên phiên bản Đặc biệt và Cao cấp, màn hình thông tin LCD 10,25 inch và màn hình giải trí 10,25 inch được đặt cạnh nhau trong một khối liền mạch. Thiết kế này mang đến khoang lái công nghệ, giúp người lái dễ dàng theo dõi thông tin xe và điều khiển giải trí, dẫn đường.

Phiên bản Cao cấp được trang bị gói Hyundai SmartSense với kiểm soát hành trình thông minh SCC, hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước FCA, hỗ trợ giữ làn LKA và phòng tránh va chạm điểm mù BCA. Các tính năng này giúp giảm mệt mỏi trên đường dài và tăng sự an tâm cho cả gia đình.

Động cơ xăng SmartStream G1.5 sản sinh công suất 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn 144 Nm tại 4.500 vòng/phút, kết hợp hộp số vô cấp CVT vận hành êm ái. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo công bố chỉ khoảng 6,5 lít/100 km, giúp tối ưu chi phí sử dụng hằng ngày.

Stargazer mang đến diện mạo hiện đại với những đường nét mạnh mẽ và tỷ lệ thân xe hài hòa. Thiết kế năng động giúp xe tự tin đồng hành trên từng cung đường phố thị sầm uất lẫn những hành trình khám phá thiên nhiên trải dài khắp Việt Nam.

Mặt trước nổi bật với lưới tản nhiệt bản lớn gồm các thanh ngang mạ bạc xếp tầng, kết hợp cản trước ốp bạc khỏe khoắn. Ngôn ngữ thiết kế lấy cảm hứng từ SUV giúp Stargazer trông bề thế và cá tính hơn hẳn những mẫu MPV truyền thống.

Phiên bản Đặc biệt và Cao cấp sử dụng đèn chiếu sáng LED cho ánh sáng mạnh, rõ và có chức năng tự động bật/tắt, trong khi bản Tiêu chuẩn dùng đèn Halogen. Dải đèn LED định vị ban ngày hai bên có mặt trên mọi phiên bản, giúp xe dễ nhận diện từ xa.

Với chiều dài cơ sở 2.780 mm và chiều dài tổng thể lên đến 4.575 mm trên bản Đặc biệt và Cao cấp, Stargazer có dáng xe thanh thoát và khoang cabin rộng rãi. Khoảng sáng gầm từ 185 mm đến 205 mm tùy phiên bản giúp xe tự tin trên nhiều điều kiện mặt đường.

Phiên bản Cao cấp được trang bị vành hợp kim 17 inch thiết kế hai tông màu thể thao đi cùng lốp 205/50R17, tạo điểm nhấn cho thân xe. Hai phiên bản còn lại sử dụng vành hợp kim 16 inch với lốp 205/55R16, bền bỉ và êm ái khi vận hành.

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện có mặt trên tất cả phiên bản, giúp người lái điều chỉnh góc nhìn nhanh chóng và gập gương tiện lợi khi đỗ xe. Đèn báo rẽ LED tích hợp trên gương giúp các phương tiện xung quanh dễ nhận biết khi xe chuyển hướng.

Phần đuôi Stargazer được thiết kế vuông vức với cửa hậu lớn, cản sau ốp bạc đồng bộ với đầu xe. Kiểu dáng này vừa mang lại vẻ ngoài hiện đại, vừa tạo khoang hành lý thuận tiện cho những chuyến đi đông người.

Cụm đèn hậu tạo hình độc đáo với dải đèn chạy ngang đuôi xe và logo Stargazer nổi bật ở trung tâm. Bản Đặc biệt và Cao cấp sử dụng đèn hậu LED hoàn toàn, còn bản Tiêu chuẩn kết hợp Halogen và LED, giúp xe dễ nhận diện vào ban đêm.

Không gian nội thất Stargazer được thiết kế rộng rãi, hiện đại và tối ưu tiện nghi, mang đến trải nghiệm dễ chịu cho cả gia đình trên từng hành trình. Bảng táp-lô trải ngang cùng cụm màn hình đặt cao giúp người lái quan sát thuận tiện và tập trung khi điều khiển.

Vô lăng bọc da trên phiên bản Đặc biệt và Cao cấp mang lại cảm giác cầm nắm chắc tay, tích hợp các phím điều khiển tiện lợi. Bệ điều khiển trung tâm bố trí khoa học với cần số, hộc để cốc và các nút chức năng nằm trong tầm với của người lái.

Phiên bản Đặc biệt và Cao cấp sử dụng ghế bọc da pha nỉ, bản Tiêu chuẩn dùng ghế nỉ, tất cả trong tông nội thất màu đen sang trọng. Ghế trước có thiết kế ôm lưng, giúp người lái và hành khách luôn thoải mái trên những chặng đường dài.

Hàng ghế thứ hai rộng rãi với tựa tay trung tâm và tựa đầu cho từng vị trí, mang lại sự thư giãn cho hành khách. Lối ra vào thoáng giúp các thành viên trong gia đình dễ dàng di chuyển lên hàng ghế thứ ba.

Phiên bản Đặc biệt và Cao cấp được trang bị cụm cửa gió điều hòa gắn trần cho hàng ghế sau cùng núm điều chỉnh riêng. Luồng gió mát được phân bổ đều đến hàng ghế thứ hai và thứ ba, giúp cả khoang cabin nhanh chóng dễ chịu trong thời tiết nóng bức.

Dải đèn viền nội thất chạy dọc bảng táp-lô và tapi cửa tạo nên không gian sang trọng, ấm cúng khi di chuyển vào buổi tối. Ánh sáng dịu nhẹ giúp khoang cabin trở nên hiện đại hơn mà không gây chói mắt người lái.

Hyundai Stargazer mạnh mẽ và tự tin đồng hành cùng gia đình, từ những tuyến cao tốc thênh thang đến những chuyến đi khám phá dài ngày đáng nhớ. Hệ dẫn động cầu trước cùng hệ thống treo trước MacPherson giúp xe vận hành ổn định và êm ái.

Động cơ xăng SmartStream G1.5 dung tích 1.497 cc sản sinh công suất cực đại 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút. Khối động cơ cân bằng giữa sức mạnh và hiệu quả, phù hợp cho cả di chuyển trong phố lẫn đường trường.

Hộp số vô cấp CVT giúp xe tăng tốc liền mạch, không có độ giật khi chuyển số, mang lại cảm giác lái êm ái cho cả người lái và hành khách. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo công bố chỉ từ 6,45 lít/100 km, giúp tiết kiệm chi phí trên mọi hành trình.

Phiên bản Đặc biệt và Cao cấp được trang bị 4 chế độ lái Normal, Eco, Sport và Smart. Chế độ Eco tối ưu phản hồi chân ga và hộp số để tiết kiệm nhiên liệu, rất phù hợp khi di chuyển thường xuyên trong đô thị.

Khi cần tăng tốc vượt xe hoặc chinh phục đường đèo, chế độ Sport mang đến cảm giác lái mạnh mẽ và phấn khích hơn. Cụm đồng hồ chuyển sang tông màu đỏ nổi bật, giúp người lái nhận biết ngay chế độ đang sử dụng.

Nút chọn chế độ lái được đặt ngay cạnh cần số, giúp người lái chuyển đổi nhanh giữa các chế độ chỉ với một lần bấm. Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS trên bản Đặc biệt và Cao cấp hạn chế bánh xe quay trơn khi tăng tốc trên mặt đường trơn trượt.

Phiên bản Cao cấp được trang bị phanh tay điện tử EPB và chức năng giữ phanh tự động Auto Hold. Khi dừng đèn đỏ hay kẹt xe, xe tự giữ phanh mà người lái không cần đạp liên tục, giúp giảm mệt mỏi khi di chuyển trong phố đông.

Stargazer sử dụng hệ thống treo trước MacPherson và treo sau thanh cân bằng, giúp xe ổn định và êm ái khi chở đủ tải. Phiên bản Cao cấp được trang bị phanh đĩa cả bốn bánh, các phiên bản còn lại dùng phanh đĩa trước và tang trống sau.

Hệ thống liên tục phân tích dữ liệu từ camera phía trước để phát hiện nguy cơ va chạm với xe, người đi bộ hoặc xe đạp. Khi nguy hiểm đến gần, xe sẽ cảnh báo và tự động phanh để giúp người lái phòng tránh tai nạn. Tính năng có trên phiên bản Cao cấp.

Camera phía trước liên tục quét vạch kẻ đường và cảnh báo bằng âm thanh, hình ảnh khi xe rời làn mà không bật xi nhan. Khi cần thiết, hệ thống tự điều chỉnh tay lái để giữ xe đi đúng giữa làn, giúp hành trình đường dài nhẹ nhàng hơn trên phiên bản Cao cấp.

Khi người lái bật tín hiệu chuyển làn mà có phương tiện trong vùng điểm mù, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo. Nếu nguy cơ va chạm tiếp tục tăng, BCA sẽ can thiệp để giúp xe tránh va chạm. Tính năng có trên phiên bản Cao cấp.

Khi lùi xe ra khỏi chỗ đỗ, hệ thống theo dõi các phương tiện cắt ngang từ bên trái hoặc bên phải và đưa ra cảnh báo kịp thời. Nếu nguy hiểm gia tăng, RCCA sẽ hỗ trợ phanh để tránh va chạm, đặc biệt hữu ích tại bãi đỗ xe đông đúc.

Cảm biến lùi có mặt trên tất cả phiên bản, riêng bản Cao cấp được bổ sung thêm cảm biến phía trước. Hệ thống phát cảnh báo khi xe đến gần chướng ngại vật, kết hợp camera lùi trên bản Đặc biệt và Cao cấp giúp việc đỗ xe trong phố trở nên dễ dàng hơn.

Mọi phiên bản đều có chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA. Bản Đặc biệt và Cao cấp được bổ sung cân bằng điện tử ESC và hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, giúp xe ổn định khi vào cua và không bị trôi khi đề-pa lên dốc.

Phiên bản Cao cấp được trang bị 6 túi khí bao quanh khoang cabin, bảo vệ người ngồi khi xảy ra va chạm từ phía trước và bên hông. Phiên bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt được trang bị 2 túi khí.

Tất cả phiên bản Stargazer đều được trang bị móc khóa ghế trẻ em ISOFIX trên hàng ghế sau. Ghế an toàn cho bé được cố định chắc chắn vào khung xe, giúp cha mẹ an tâm hơn trên mỗi chuyến đi cùng con nhỏ.

Trên những cung đường đông đúc và đa dạng của Việt Nam, sự an tâm và dễ chịu của người lái luôn là ưu tiên hàng đầu. Khoang lái Stargazer được bố trí gọn gàng, các tiện nghi đặt trong tầm tay giúp mỗi chuyến đi nhẹ nhàng hơn.

Phiên bản Đặc biệt và Cao cấp được trang bị màn hình điều khiển đa phương tiện 10,25 inch cùng hệ thống 6 loa, hiển thị rõ nét và thao tác cảm ứng trực quan. Màn hình tích hợp định vị dẫn đường và các thiết lập tiện ích của xe, giúp người lái làm chủ mọi hành trình.

Phiên bản Cao cấp được trang bị điều hòa tự động, chỉ cần cài đặt nhiệt độ mong muốn để hệ thống tự điều chỉnh luồng gió phù hợp. Bảng điều khiển bố trí gọn gàng ngay dưới màn hình trung tâm, thuận tiện cho cả người lái và hành khách phía trước.

Bàn gập gắn sau lưng ghế trước có mặt trên mọi phiên bản Stargazer, là chỗ đặt máy tính bảng, đồ ăn nhẹ hay đồ uống cho hành khách hàng ghế thứ hai. Tiện ích nhỏ này giúp những chuyến đi dài của gia đình trở nên thoải mái và tiện lợi hơn.

Khu vực bệ trung tâm được bố trí ổ cắm nguồn 12V công suất 120W cùng cổng sạc điện thoại Type-C, giúp sạc thiết bị nhanh chóng ngay trong tầm tay. Người lái có thể duy trì pin điện thoại cho dẫn đường và liên lạc suốt hành trình.

Hành khách phía sau có hộc để đồ riêng tích hợp cổng sạc Type-C, tiện lợi để đặt và sạc điện thoại trong suốt chuyến đi. Mọi thành viên trong gia đình đều có thể giữ thiết bị luôn đầy pin mà không phải chuyền tay lên phía trước.
| Phiên bản | 1.5 AT Tiêu Chuẩn | 1.5 AT Đặc Biệt | 1.5 AT Cao Cấp |
|---|---|---|---|
| Kích thước & Trọng lượng | |||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4.460 x 1.780 x 1.695 | 4.575 x 1.780 x 1.710 | 4.575 x 1.780 x 1.710 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.780 | 2.780 | 2.780 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 | 195 | 205 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 | 40 | 40 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |||
| Động cơ | SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.497 | 1.497 | 1.497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115 / 6.300 | 115 / 6.300 | 115 / 6.300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | Mac Pherson | Mac Pherson | Mac Pherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Thông số lốp | 205/55R16 | 205/55R16 | 205/50R17 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 6.51 | 6.46 | 6.45 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 7.99 | 8.06 | 8.09 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 5.64 | 5.53 | 5.50 |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu sáng | Halogen | LED | LED |
| Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt | – | ● | ● |
| Kích thước vành xe | Hợp kim 16 inch | Hợp kim 16 inch | Hợp kim 17 inch 2 tone |
| Đèn LED định vị ban ngày 2 bên | ● | ● | ● |
| Đèn LED định vị ban ngày trung tâm | – | ● | ● |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● | ● | ● |
| Đèn hậu | Halogen + LED | LED | LED |
| Ăng ten vây cá | – | ● | ● |
| Nội thất | |||
| Vô lăng bọc da | – | ● | ● |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da-Nỉ | Da-Nỉ |
| Điều hòa tự động | – | – | ● |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | – | ● | ● |
| Bàn gập hàng ghế sau | ● | ● | ● |
| Màn hình đa thông tin | Analog + LCD 3.5 inch | LCD 10.25 inch | LCD 10.25 inch |
| Màn hình điều khiển đa phương tiện | – | LCD 10.25 inch | LCD 10.25 inch |
| Hệ thống loa | 4 | 6 | 6 |
| Giới hạn tốc độ MSLA | – | ● | ● |
| Khởi động bằng nút bấm Smartkey | – | ● | ● |
| Chìa khóa đề nổ từ xa | – | ● | ● |
| Phanh tay điện tử EPB | – | – | ● |
| Giữ phanh tự động Auto hold | – | – | ● |
| Chế độ lái | – | 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) | 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) |
| Màu nội thất | Đen | Đen | Đen |
| An toàn | |||
| Camera lùi | – | ● | ● |
| Hệ thống cảm biến trước | – | – | ● |
| Hệ thống cảm biến sau | ● | ● | ● |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ● | ● | ● |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | ● | ● | ● |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ● | ● | ● |
| Cân bằng điện tử (ESC) | – | ● | ● |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | – | ● | ● |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | – | ● | ● |
| Điều khiển hành trình | – | ● | ● |
| Điều khiển hành trình thông minh (SCC) | – | – | ● |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | – | – | ● |
| Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (HBA) | – | – | ● |
| Hỗ trợ cảnh báo & phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | – | – | ● |
| Hỗ trợ cảnh báo bỏ quên người ngồi phía sau (ROA) | – | – | ● |
| Hỗ trợ mở cửa an toàn (SEW) | – | – | ● |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) | – | – | ● |
| Hỗ trợ cảnh báo xe phía trước di chuyển (LVDA) | – | – | ● |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | – | – | ● |
| Hỗ trợ định tâm làn đường (LFA) | – | – | ● |
| Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX | ● | ● | ● |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 |
Trải nghiệm xe tận nơi, chuyên viên sẽ gọi lại để hẹn lịch với bạn.
Nhận giá tốt nhất trong ngày cùng các chương trình ưu đãi hiện có.
Đặt lịch trước để được phục vụ nhanh, không phải chờ đợi tại xưởng dịch vụ 3S.
Để lại thông tin, Hyundai Gia Định sẽ gửi catalogue mới nhất cho bạn qua Zalo hoặc email.