Bỏ qua tới nội dung
Showroom 3S: 94-96 Phạm Đình Hổ, P. Bình Tây, TP.HCM
Grand i10 Hatchback

Grand i10 Hatchback

Giá từ 360.000.000 VND

Giá & Màu xe

Grand i10 Hatchback

Phiên bản & giá

Nổi bật

Grand i10 Hatchback - Không gian rộng rãi trong thiết kế nhỏ gọn

Không gian rộng rãi trong thiết kế nhỏ gọn

Grand i10 Hatchback sở hữu kích thước tổng thể 3.815 x 1.680 x 1.520 mm cùng chiều dài cơ sở 2.450 mm, mang lại khoang cabin thoải mái hàng đầu phân khúc. Thân xe nhỏ gọn giúp bạn dễ dàng luồn lách trong phố đông và tìm chỗ đỗ xe.

Grand i10 Hatchback - Thiết kế trẻ trung đậm chất thể thao

Thiết kế trẻ trung đậm chất thể thao

Grand i10 Hatchback thu hút ánh nhìn ở mọi góc độ với những đường nét thể thao, phá cách mang hơi thở nghệ thuật đương đại. Dáng hatchback năng động phù hợp với nhịp sống đô thị của người trẻ và gia đình nhỏ.

Grand i10 Hatchback - Gương mặt cá tính, dễ nhận diện

Gương mặt cá tính, dễ nhận diện

Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt tổ ong cỡ lớn, dải đèn LED định vị ban ngày tạo hình độc đáo hai bên cản trước và cụm đèn pha vuốt ngược. Tất cả tạo nên diện mạo trẻ trung, giúp Grand i10 Hatchback luôn nổi bật trên phố.

Grand i10 Hatchback - Vận hành bền bỉ, tiết kiệm

Vận hành bền bỉ, tiết kiệm

Động cơ Kappa 1.2L kết hợp hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp mang lại khả năng vận hành nhẹ nhàng, bền bỉ. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp chỉ từ 5,2 lít/100 km, giúp tiết kiệm chi phí cho những chuyến đi hằng ngày.

Grand i10 Hatchback - Trang bị an toàn đáng tin cậy

Trang bị an toàn đáng tin cậy

Mọi phiên bản Grand i10 Hatchback đều có chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA. Phiên bản 1.2AT được bổ sung cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và 4 túi khí.

Ngoại thất

Grand i10 Hatchback - Thiết kế đầu xe trẻ trung, năng động

Thiết kế đầu xe trẻ trung, năng động

Phần đầu xe được thiết kế cân đối với nắp capo dập nổi, lưới tản nhiệt cỡ lớn và logo Hyundai đặt trang trọng ở trung tâm. Bố cục hài hòa giữa đèn pha, đèn định vị và cản trước mang lại vẻ ngoài năng động, hiện đại.

Grand i10 Hatchback - Lưới tản nhiệt tổ ong thiết kế mới

Lưới tản nhiệt tổ ong thiết kế mới

Lưới tản nhiệt hoạ tiết tổ ong sơn đen bóng trải rộng gần hết phần đầu xe, tạo điểm nhấn thể thao và cá tính. Thiết kế mới giúp Grand i10 Hatchback trông bề thế hơn so với kích thước nhỏ gọn của mình.

Grand i10 Hatchback - Đèn định vị ban ngày LED

Đèn định vị ban ngày LED

Dải đèn LED định vị ban ngày tạo hình độc đáo đặt hai bên cản trước, vừa làm đẹp vừa giúp xe dễ được nhận diện từ xa. Trang bị này có trên các phiên bản số tự động 1.2AT Tiêu chuẩn và 1.2AT.

Grand i10 Hatchback - Đèn pha Halogen Projector

Đèn pha Halogen Projector

Cụm đèn pha thiết kế vuốt ngược về phía thân xe, trên phiên bản 1.2AT sử dụng bóng Halogen dạng Projector cho luồng sáng tập trung, rõ nét. Phiên bản này còn có tính năng tự động bật tắt đèn chiếu sáng theo điều kiện môi trường.

Grand i10 Hatchback - Thân xe nhỏ gọn, linh hoạt

Thân xe nhỏ gọn, linh hoạt

Nhìn từ bên hông, Grand i10 Hatchback có tỷ lệ cân đối với chiều dài cơ sở 2.450 mm và khoảng sáng gầm 157 mm. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe cùng tay nắm cửa mạ chrome trên các bản số tự động tăng thêm vẻ tinh tế.

Grand i10 Hatchback - Vành hợp kim 15 inch thể thao

Vành hợp kim 15 inch thể thao

Các phiên bản số tự động được trang bị vành hợp kim 15 inch thiết kế đa chấu hai tông màu cùng lốp 175/60 R15, mang lại dáng đứng chắc chắn và thể thao. Phiên bản số sàn sử dụng vành thép 14 inch bền bỉ.

Grand i10 Hatchback - Cụm đèn hậu LED với dải đèn nối liền

Cụm đèn hậu LED với dải đèn nối liền

Cụm đèn hậu dạng LED được nối liền bởi dải đèn đỏ chạy ngang cửa cốp, tạo hiệu ứng thị giác rộng và hiện đại cho phần đuôi xe. Thiết kế này giúp xe nổi bật và dễ nhận biết khi di chuyển vào ban đêm.

Nội thất

Grand i10 Hatchback - Khoang cabin rộng rãi, tinh tế

Khoang cabin rộng rãi, tinh tế

Khoang nội thất Grand i10 Hatchback rộng rãi với tông màu đỏ đen trẻ trung, được chăm chút tỉ mỉ ở từng chi tiết. Phiên bản 1.2AT sử dụng ghế bọc da và vô lăng bọc da, mang lại cảm giác cao cấp cho người lái và hành khách.

Grand i10 Hatchback - Cụm đồng hồ kết hợp màn hình TFT

Cụm đồng hồ kết hợp màn hình TFT

Cụm đồng hồ kết hợp giữa đồng hồ cơ và màn hình TFT ở trung tâm, cung cấp đầy đủ thông tin vận hành một cách trực quan. Phiên bản 1.2AT sử dụng màn hình TFT 3.5 inch, các phiên bản còn lại dùng màn hình 2.8 inch.

Grand i10 Hatchback - Phím điều khiển hành trình trên vô lăng

Phím điều khiển hành trình trên vô lăng

Cụm phím điều khiển hành trình được bố trí ngay trên vô lăng, cho phép người lái cài đặt và duy trì tốc độ mong muốn. Tính năng vượt tầm phân khúc này giúp giảm mỏi chân và tận hưởng trọn vẹn những chuyến đi đường dài.

Grand i10 Hatchback - Hàng ghế sau gập 6:4 linh hoạt

Hàng ghế sau gập 6:4 linh hoạt

Hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 6:4, giúp bạn dễ dàng mở rộng khoang hành lý khi cần chở đồ cồng kềnh mà vẫn giữ chỗ ngồi cho hành khách. Ghế được bọc chỉ đỏ nổi bật, đồng bộ với phong cách trẻ trung của khoang cabin.

Vận hành

Grand i10 Hatchback - Khả năng vận hành linh hoạt

Khả năng vận hành linh hoạt

Grand i10 Hatchback được tối ưu khung gầm, động cơ và hộp số để mang lại khả năng vận hành cân bằng giữa sự bền bỉ và tiết kiệm. Xe nhẹ nhàng, linh hoạt khi di chuyển trong đô thị và vẫn đủ vững vàng trên những cung đường dài.

Grand i10 Hatchback - Động cơ Kappa 1.2L MPI

Động cơ Kappa 1.2L MPI

Động cơ Kappa 1.2L 4 xi lanh tích hợp công nghệ van biến thiên CVVT, sản sinh công suất cực đại 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 114 Nm tại 4.000 vòng/phút. Khối động cơ mang lại khả năng vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.

Grand i10 Hatchback - Hộp số tự động 4 cấp

Hộp số tự động 4 cấp

Hộp số tự động 4 cấp sử dụng van điện từ và bộ chuyển đổi mô-men xoắn dạng phẳng, cân bằng giữa khả năng vận hành, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền. Hộp số này có trên các phiên bản 1.2AT Tiêu chuẩn và 1.2AT, giúp việc lái xe trong phố trở nên nhàn nhã.

Grand i10 Hatchback - Hộp số sàn 5 cấp

Hộp số sàn 5 cấp

Phiên bản 1.2MT Tiêu chuẩn được trang bị hộp số sàn 5 cấp với các bước chuyển số được tinh chỉnh, tăng khả năng phản ứng và sự nhạy bén khi di chuyển. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp của phiên bản này chỉ 5,2 lít/100 km.

Grand i10 Hatchback - Khung gầm êm ái, tay lái nhẹ nhàng

Khung gầm êm ái, tay lái nhẹ nhàng

Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau dạng thanh cân bằng giúp xe vận hành êm ái, ổn định trên nhiều điều kiện mặt đường. Trợ lực lái điện cho tay lái nhẹ nhàng khi đánh lái trong phố và quay đầu ở không gian hẹp.

An toàn

Grand i10 Hatchback - Hệ thống túi khí bảo vệ hành khách

Hệ thống túi khí bảo vệ hành khách

Grand i10 Hatchback được trang bị túi khí phía trước cho người lái và hành khách, với số lượng tăng dần theo phiên bản. Phiên bản 1.2AT sở hữu 4 túi khí, phiên bản 1.2AT Tiêu chuẩn có 2 túi khí và phiên bản 1.2MT Tiêu chuẩn có 1 túi khí.

Grand i10 Hatchback - Phanh ABS và cân bằng điện tử ESC

Phanh ABS và cân bằng điện tử ESC

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA có mặt trên mọi phiên bản. Phiên bản 1.2AT còn có cân bằng điện tử ESC và hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, giúp xe ổn định khi vào cua và lên dốc.

Grand i10 Hatchback - Camera lùi hỗ trợ đỗ xe

Camera lùi hỗ trợ đỗ xe

Hình ảnh phía sau xe được hiển thị rõ nét trên màn hình trung tâm kèm vạch dẫn hướng, giúp người lái quan sát và căn chỉnh khi lùi đỗ. Camera lùi được trang bị trên phiên bản 1.2AT, đặc biệt hữu ích ở những bãi đỗ chật hẹp.

Grand i10 Hatchback - Cảm biến lùi khi đỗ xe

Cảm biến lùi khi đỗ xe

Cảm biến lùi phát hiện vật cản phía sau và cảnh báo bằng âm thanh khi xe tiến gần, giúp hạn chế va quệt khi lùi chuồng hay đỗ xe song song. Trang bị này có trên các phiên bản 1.2AT Tiêu chuẩn và 1.2AT.

Grand i10 Hatchback - Cảm biến áp suất lốp

Cảm biến áp suất lốp

Hệ thống theo dõi áp suất từng lốp và hiển thị trực tiếp trên màn hình thông tin, cảnh báo người lái khi lốp non hơi. Nhờ đó, bạn chủ động kiểm tra lốp kịp thời để đảm bảo an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. Tính năng có trên phiên bản 1.2AT.

Grand i10 Hatchback - Đèn phanh trên cao

Đèn phanh trên cao

Đèn phanh trên cao được đặt ở cánh gió phía sau, giúp các phương tiện phía sau dễ dàng nhận biết khi xe giảm tốc hoặc dừng lại. Đây là trang bị nhỏ nhưng góp phần quan trọng hạn chế nguy cơ va chạm từ phía sau.

Tiện nghi

Grand i10 Hatchback - Màn hình giải trí 8 inch

Màn hình giải trí 8 inch

Màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp bản đồ dẫn đường, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto có dây để bạn sử dụng ứng dụng nghe nhạc, gọi điện, chỉ đường từ điện thoại. Trang bị này có trên phiên bản 1.2AT.

Grand i10 Hatchback - Phím điều khiển media và nhận diện giọng nói

Phím điều khiển media và nhận diện giọng nói

Cụm phím điều khiển media trên vô lăng tích hợp nhận diện giọng nói, cho phép điều chỉnh âm lượng, chuyển bài hay nghe gọi mà không cần rời tay lái. Tính năng có trên các phiên bản 1.2AT Tiêu chuẩn và 1.2AT.

Grand i10 Hatchback - Chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm

Chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm

Với chìa khóa thông minh, bạn chỉ cần mang theo chìa trong người và nhấn nút Start/Stop để khởi động hoặc tắt máy. Tiện ích này có trên các phiên bản số tự động, giúp thao tác hằng ngày nhanh gọn và hiện đại hơn.

Grand i10 Hatchback - Gương chiếu hậu gập điện, có sấy

Gương chiếu hậu gập điện, có sấy

Gương chiếu hậu chỉnh điện trên mọi phiên bản, bổ sung gập điện trên các bản số tự động. Phiên bản 1.2AT còn có chức năng sấy gương, giúp làm tan hơi nước và giữ tầm nhìn rõ ràng khi trời mưa hoặc sương mù.

Grand i10 Hatchback - Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế sau

Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế sau

Hàng ghế sau được trang bị cửa gió điều hòa riêng giúp làm mát nhanh và đều khắp khoang cabin, cùng cổng sạc USB tiện lợi. Đây là trang bị tiêu chuẩn trên mọi phiên bản Grand i10 Hatchback, mang lại sự thoải mái cho hành khách phía sau.

Thông số kỹ thuật

Phiên bảnMT BaseAT Tiêu ChuẩnAT
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)3815 x 1680 x 15203815 x 1680 x 15203815 x 1680 x 1520
Chiều dài cơ sở (mm)245024502450
Khoảng sáng gầm xe (mm)157157157
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)373737
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơKappa 1.2 MPIKappa 1.2 MPIKappa 1.2 MPI
Dung tích xi lanh (cc)1.1971.1971.197
Công suất cực đại (PS/rpm)83 @ 600083 @ 600083 @ 6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)114 @ 4000114 @ 4000114 @ 4000
Hộp số5MT4AT4AT
Hệ thống dẫn độngFWDFWDFWD
Phanh trước/sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trống
Hệ thống treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPherson
Hệ thống treo sauThanh cân bằngThanh cân bằngThanh cân bằng
Trợ lực láiĐiệnĐiệnĐiện
Thông số lốp165/70 R14175/60 R15175/60 R15
Chất liệu lazangThépHợp kimHợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)5.25.85.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)6.57.26.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)4.65.05.33
Ngoại thất
Cụm đèn pha (pha/cos)HalogenHalogenHalogen Projector
Đèn ban ngày LED–●●
Đèn chiếu sáng tự động bật tắt––●
Gương chiếu hậu chỉnh điện●Gập điệnGập điện, có sấy
Tay nắm cửa mạ chromeCùng màu thân xe●●
Ăng tenDạng đũaDạng đũaVây cá mập
Nội thất
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng●●●
Vô lăng bọc da––●
Chất liệu ghếNỉNỉDa
Màu nội thấtĐỏ đenĐỏ đenĐỏ đen
Chỉnh ghế láiChỉnh cơ 4 hướngChỉnh cơ 6 hướngChỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái–●●
Điều hòachỉnh cơchỉnh cơchỉnh cơ
Màn hình đa thông tinMàn hình TFT 2.8 inchMàn hình TFT 2.8 inchMàn hình TFT 3.5 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường––●
Số loa4 loa4 loa4 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói–●●
Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2●●●
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm–●●
An toàn
Camera lùi––●
Cảm biến lùi–●●
Cảm biến áp suất lốp––●
Chống bó cứng phanh (ABS)●●●
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)●●●
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)●●●
Cân bằng điện tử (ESC)––●
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)––●
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer●●●
Số túi khí124
Sản phẩm

Xe khác