Accent
Chỉ từ 439.000.000 VND

Giá niêm yết360.000.000 VND
Giá niêm yết405.000.000 VND
Giá niêm yết435.000.000 VND

Grand i10 Hatchback sở hữu kích thước tổng thể 3.815 x 1.680 x 1.520 mm cùng chiều dài cơ sở 2.450 mm, mang lại khoang cabin thoải mái hàng đầu phân khúc. Thân xe nhỏ gọn giúp bạn dễ dàng luồn lách trong phố đông và tìm chỗ đỗ xe.

Grand i10 Hatchback thu hút ánh nhìn ở mọi góc độ với những đường nét thể thao, phá cách mang hơi thở nghệ thuật đương đại. Dáng hatchback năng động phù hợp với nhịp sống đô thị của người trẻ và gia đình nhỏ.

Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt tổ ong cỡ lớn, dải đèn LED định vị ban ngày tạo hình độc đáo hai bên cản trước và cụm đèn pha vuốt ngược. Tất cả tạo nên diện mạo trẻ trung, giúp Grand i10 Hatchback luôn nổi bật trên phố.

Động cơ Kappa 1.2L kết hợp hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp mang lại khả năng vận hành nhẹ nhàng, bền bỉ. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp chỉ từ 5,2 lít/100 km, giúp tiết kiệm chi phí cho những chuyến đi hằng ngày.

Mọi phiên bản Grand i10 Hatchback đều có chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA. Phiên bản 1.2AT được bổ sung cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và 4 túi khí.

Phần đầu xe được thiết kế cân đối với nắp capo dập nổi, lưới tản nhiệt cỡ lớn và logo Hyundai đặt trang trọng ở trung tâm. Bố cục hài hòa giữa đèn pha, đèn định vị và cản trước mang lại vẻ ngoài năng động, hiện đại.

Lưới tản nhiệt hoạ tiết tổ ong sơn đen bóng trải rộng gần hết phần đầu xe, tạo điểm nhấn thể thao và cá tính. Thiết kế mới giúp Grand i10 Hatchback trông bề thế hơn so với kích thước nhỏ gọn của mình.

Dải đèn LED định vị ban ngày tạo hình độc đáo đặt hai bên cản trước, vừa làm đẹp vừa giúp xe dễ được nhận diện từ xa. Trang bị này có trên các phiên bản số tự động 1.2AT Tiêu chuẩn và 1.2AT.

Cụm đèn pha thiết kế vuốt ngược về phía thân xe, trên phiên bản 1.2AT sử dụng bóng Halogen dạng Projector cho luồng sáng tập trung, rõ nét. Phiên bản này còn có tính năng tự động bật tắt đèn chiếu sáng theo điều kiện môi trường.

Nhìn từ bên hông, Grand i10 Hatchback có tỷ lệ cân đối với chiều dài cơ sở 2.450 mm và khoảng sáng gầm 157 mm. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe cùng tay nắm cửa mạ chrome trên các bản số tự động tăng thêm vẻ tinh tế.

Các phiên bản số tự động được trang bị vành hợp kim 15 inch thiết kế đa chấu hai tông màu cùng lốp 175/60 R15, mang lại dáng đứng chắc chắn và thể thao. Phiên bản số sàn sử dụng vành thép 14 inch bền bỉ.

Cụm đèn hậu dạng LED được nối liền bởi dải đèn đỏ chạy ngang cửa cốp, tạo hiệu ứng thị giác rộng và hiện đại cho phần đuôi xe. Thiết kế này giúp xe nổi bật và dễ nhận biết khi di chuyển vào ban đêm.

Khoang nội thất Grand i10 Hatchback rộng rãi với tông màu đỏ đen trẻ trung, được chăm chút tỉ mỉ ở từng chi tiết. Phiên bản 1.2AT sử dụng ghế bọc da và vô lăng bọc da, mang lại cảm giác cao cấp cho người lái và hành khách.

Cụm đồng hồ kết hợp giữa đồng hồ cơ và màn hình TFT ở trung tâm, cung cấp đầy đủ thông tin vận hành một cách trực quan. Phiên bản 1.2AT sử dụng màn hình TFT 3.5 inch, các phiên bản còn lại dùng màn hình 2.8 inch.

Cụm phím điều khiển hành trình được bố trí ngay trên vô lăng, cho phép người lái cài đặt và duy trì tốc độ mong muốn. Tính năng vượt tầm phân khúc này giúp giảm mỏi chân và tận hưởng trọn vẹn những chuyến đi đường dài.

Hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 6:4, giúp bạn dễ dàng mở rộng khoang hành lý khi cần chở đồ cồng kềnh mà vẫn giữ chỗ ngồi cho hành khách. Ghế được bọc chỉ đỏ nổi bật, đồng bộ với phong cách trẻ trung của khoang cabin.

Grand i10 Hatchback được tối ưu khung gầm, động cơ và hộp số để mang lại khả năng vận hành cân bằng giữa sự bền bỉ và tiết kiệm. Xe nhẹ nhàng, linh hoạt khi di chuyển trong đô thị và vẫn đủ vững vàng trên những cung đường dài.

Động cơ Kappa 1.2L 4 xi lanh tích hợp công nghệ van biến thiên CVVT, sản sinh công suất cực đại 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 114 Nm tại 4.000 vòng/phút. Khối động cơ mang lại khả năng vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp số tự động 4 cấp sử dụng van điện từ và bộ chuyển đổi mô-men xoắn dạng phẳng, cân bằng giữa khả năng vận hành, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền. Hộp số này có trên các phiên bản 1.2AT Tiêu chuẩn và 1.2AT, giúp việc lái xe trong phố trở nên nhàn nhã.

Phiên bản 1.2MT Tiêu chuẩn được trang bị hộp số sàn 5 cấp với các bước chuyển số được tinh chỉnh, tăng khả năng phản ứng và sự nhạy bén khi di chuyển. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp của phiên bản này chỉ 5,2 lít/100 km.

Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau dạng thanh cân bằng giúp xe vận hành êm ái, ổn định trên nhiều điều kiện mặt đường. Trợ lực lái điện cho tay lái nhẹ nhàng khi đánh lái trong phố và quay đầu ở không gian hẹp.

Grand i10 Hatchback được trang bị túi khí phía trước cho người lái và hành khách, với số lượng tăng dần theo phiên bản. Phiên bản 1.2AT sở hữu 4 túi khí, phiên bản 1.2AT Tiêu chuẩn có 2 túi khí và phiên bản 1.2MT Tiêu chuẩn có 1 túi khí.

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA có mặt trên mọi phiên bản. Phiên bản 1.2AT còn có cân bằng điện tử ESC và hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, giúp xe ổn định khi vào cua và lên dốc.

Hình ảnh phía sau xe được hiển thị rõ nét trên màn hình trung tâm kèm vạch dẫn hướng, giúp người lái quan sát và căn chỉnh khi lùi đỗ. Camera lùi được trang bị trên phiên bản 1.2AT, đặc biệt hữu ích ở những bãi đỗ chật hẹp.

Cảm biến lùi phát hiện vật cản phía sau và cảnh báo bằng âm thanh khi xe tiến gần, giúp hạn chế va quệt khi lùi chuồng hay đỗ xe song song. Trang bị này có trên các phiên bản 1.2AT Tiêu chuẩn và 1.2AT.

Hệ thống theo dõi áp suất từng lốp và hiển thị trực tiếp trên màn hình thông tin, cảnh báo người lái khi lốp non hơi. Nhờ đó, bạn chủ động kiểm tra lốp kịp thời để đảm bảo an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. Tính năng có trên phiên bản 1.2AT.

Đèn phanh trên cao được đặt ở cánh gió phía sau, giúp các phương tiện phía sau dễ dàng nhận biết khi xe giảm tốc hoặc dừng lại. Đây là trang bị nhỏ nhưng góp phần quan trọng hạn chế nguy cơ va chạm từ phía sau.

Màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp bản đồ dẫn đường, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto có dây để bạn sử dụng ứng dụng nghe nhạc, gọi điện, chỉ đường từ điện thoại. Trang bị này có trên phiên bản 1.2AT.

Cụm phím điều khiển media trên vô lăng tích hợp nhận diện giọng nói, cho phép điều chỉnh âm lượng, chuyển bài hay nghe gọi mà không cần rời tay lái. Tính năng có trên các phiên bản 1.2AT Tiêu chuẩn và 1.2AT.

Với chìa khóa thông minh, bạn chỉ cần mang theo chìa trong người và nhấn nút Start/Stop để khởi động hoặc tắt máy. Tiện ích này có trên các phiên bản số tự động, giúp thao tác hằng ngày nhanh gọn và hiện đại hơn.

Gương chiếu hậu chỉnh điện trên mọi phiên bản, bổ sung gập điện trên các bản số tự động. Phiên bản 1.2AT còn có chức năng sấy gương, giúp làm tan hơi nước và giữ tầm nhìn rõ ràng khi trời mưa hoặc sương mù.

Hàng ghế sau được trang bị cửa gió điều hòa riêng giúp làm mát nhanh và đều khắp khoang cabin, cùng cổng sạc USB tiện lợi. Đây là trang bị tiêu chuẩn trên mọi phiên bản Grand i10 Hatchback, mang lại sự thoải mái cho hành khách phía sau.
| Phiên bản | MT Base | AT Tiêu Chuẩn | AT |
|---|---|---|---|
| Kích thước & Trọng lượng | |||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3815 x 1680 x 1520 | 3815 x 1680 x 1520 | 3815 x 1680 x 1520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 | 2450 | 2450 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 157 | 157 | 157 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 37 | 37 | 37 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |||
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.197 | 1.197 | 1.197 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 83 @ 6000 | 83 @ 6000 | 83 @ 6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 114 @ 4000 | 114 @ 4000 | 114 @ 4000 |
| Hộp số | 5MT | 4AT | 4AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện | Điện | Điện |
| Thông số lốp | 165/70 R14 | 175/60 R15 | 175/60 R15 |
| Chất liệu lazang | Thép | Hợp kim | Hợp kim |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 5.2 | 5.8 | 5.77 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 6.5 | 7.2 | 6.53 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 4.6 | 5.0 | 5.33 |
| Ngoại thất | |||
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Halogen | Halogen | Halogen Projector |
| Đèn ban ngày LED | – | ● | ● |
| Đèn chiếu sáng tự động bật tắt | – | – | ● |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ● | Gập điện | Gập điện, có sấy |
| Tay nắm cửa mạ chrome | Cùng màu thân xe | ● | ● |
| Ăng ten | Dạng đũa | Dạng đũa | Vây cá mập |
| Nội thất | |||
| Vô lăng điều chỉnh 2 hướng | ● | ● | ● |
| Vô lăng bọc da | – | – | ● |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da |
| Màu nội thất | Đỏ đen | Đỏ đen | Đỏ đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | – | ● | ● |
| Điều hòa | chỉnh cơ | chỉnh cơ | chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | Màn hình TFT 2.8 inch | Màn hình TFT 2.8 inch | Màn hình TFT 3.5 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường | – | – | ● |
| Số loa | 4 loa | 4 loa | 4 loa |
| Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói | – | ● | ● |
| Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 | ● | ● | ● |
| Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm | – | ● | ● |
| An toàn | |||
| Camera lùi | – | – | ● |
| Cảm biến lùi | – | ● | ● |
| Cảm biến áp suất lốp | – | – | ● |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ● | ● | ● |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | ● | ● | ● |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ● | ● | ● |
| Cân bằng điện tử (ESC) | – | – | ● |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | – | – | ● |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | ● | ● | ● |
| Số túi khí | 1 | 2 | 4 |
Trải nghiệm xe tận nơi, chuyên viên sẽ gọi lại để hẹn lịch với bạn.
Nhận giá tốt nhất trong ngày cùng các chương trình ưu đãi hiện có.
Đặt lịch trước để được phục vụ nhanh, không phải chờ đợi tại xưởng dịch vụ 3S.
Để lại thông tin, Hyundai Gia Định sẽ gửi catalogue mới nhất cho bạn qua Zalo hoặc email.