Accent
Chỉ từ 439.000.000 VND

Giá niêm yết579.000.000 VND
Giá niêm yết639.000.000 VND
Giá niêm yết699.000.000 VND
Giá niêm yết769.000.000 VND

Elantra mang ngôn ngữ thiết kế Parametric Dynamics với những mảng khối hình học sắc sảo, phần mui kéo dài và đường nét trau chuốt. Lưới tản nhiệt Parametric Jewel kết hợp cụm đèn pha vuốt dài tạo nên gương mặt thể thao, cá tính và khó lẫn trên phố.

Với kích thước tổng thể 4.675 x 1.825 x 1.440 mm và chiều dài cơ sở 2.720 mm, Elantra sở hữu tỷ lệ thân xe dài, thấp đậm chất thể thao. Dáng mui vuốt về phía sau như một chiếc coupe giúp xe thêm thanh thoát và nổi bật giữa dòng xe.

Màn hình thông tin và màn hình giải trí cùng kích thước 10,25 inch được đặt liền mạch, nghiêng 10 độ về phía người lái để thao tác dễ dàng hơn. Cụm đồng hồ Full Digital 10,25 inch có trên các phiên bản 1.6 AT, 2.0 AT và N Line, phiên bản Tiêu chuẩn sử dụng màn hình 4,2 inch.

Elantra được phát triển trên nền tảng thế hệ thứ ba, mang lại khả năng xử lý nhanh nhẹn và ổn định. Khách hàng có thể lựa chọn động cơ Gamma 1.6 MPI, Nu 2.0 MPI tiết kiệm nhiên liệu hoặc động cơ tăng áp Smartstream 1.6 T-GDI công suất 204 PS trên phiên bản N Line.

Phiên bản N Line sở hữu vành hợp kim 18 inch, ốp sườn thể thao, nội thất đen chỉ đỏ và lẫy chuyển số sau vô lăng. Động cơ 1.6 T-GDI kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp và hệ thống treo sau liên kết đa điểm mang đến cảm giác lái phấn khích trên mọi cung đường.

Elantra có sáu màu ngoại thất gồm Đỏ, Xanh Dương, Xám kim loại, Trắng, Đen và Ghi vàng, giúp khách hàng dễ dàng chọn được phong cách phù hợp với cá tính. Mỗi màu sơn đều làm nổi bật các đường gân và mảng khối hình học đặc trưng trên thân xe.

Lưới tản nhiệt theo phong cách Parametric Jewel Pattern với các mắt lưới như những viên đá quý cắt kim cương, tạo chiều sâu cho phần đầu xe. Kết hợp cùng cụm đèn pha kéo dài táo bạo, chi tiết này mang lại cho Elantra vẻ ngoài thể thao và cuốn hút.

Cụm đèn pha vuốt dài liền mạch với lưới tản nhiệt, sử dụng công nghệ Halogen projector hoặc LED projector tùy phiên bản và tự động bật tắt theo điều kiện ánh sáng. Các phiên bản 1.6 AT, 2.0 AT và N Line được trang bị đèn chạy ban ngày dạng LED hiện đại.

Ba đường gân dập nổi cắt nhau tại một điểm trên sườn xe tạo nên bề mặt Parametric Jewel độc đáo. Khi ánh sáng chiếu vào, các mảng bề mặt phản chiếu ba sắc độ khác nhau, giúp thân xe Elantra luôn biến hóa và giàu chiều sâu ở mọi góc nhìn.

Elantra sử dụng vành hợp kim nhôm với kích thước tăng dần theo phiên bản: 15 inch trên 1.6 AT Tiêu chuẩn, 16 inch trên 1.6 AT, 17 inch trên 2.0 AT và 18 inch trên N Line. Thiết kế đa chấu sắc nét góp phần tôn lên dáng xe thể thao.

Cụm đèn hậu tích hợp tất cả trong một với thiết kế hình chữ H đại diện cho thương hiệu Hyundai, kết hợp cánh lướt gió sắc sảo ở đuôi xe. Phần đuôi nhờ đó mang diện mạo công nghệ cao và tương lai; đèn hậu dạng LED có trên các phiên bản 1.6 AT, 2.0 AT và N Line.

Elantra được trang bị gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện cùng ăng ten vây cá trên mọi phiên bản. Từ phiên bản 1.6 AT trở lên, xe có thêm gạt mưa tự động, giúp người lái yên tâm quan sát khi gặp mưa bất chợt mà không cần thao tác thủ công.

Khoang lái của Elantra được thiết kế bao quanh người lái như buồng lái của phi công, giúp các nút điều khiển đều nằm trong tầm tay. Vô lăng bọc da và ghế da cao cấp có từ phiên bản 1.6 AT, mang lại cảm giác sang trọng và khả năng kiểm soát tốt hơn trên mọi hành trình.

Cụm đồng hồ Full Digital 10,25 inch hiển thị tốc độ, vòng tua và thông tin hành trình sắc nét, dễ quan sát trong nhiều điều kiện ánh sáng. Người lái nắm bắt thông tin nhanh chóng mà không cần rời mắt quá lâu khỏi mặt đường. Trang bị có trên các phiên bản 1.6 AT, 2.0 AT và N Line.

Màn hình giải trí cảm ứng 10,25 inch có trên mọi phiên bản Elantra, cho phép điều khiển âm nhạc, điện thoại và các tiện ích giải trí một cách trực quan. Cụm điều khiển media tích hợp nhận diện giọng nói cùng hệ thống 6 loa (4 loa trên bản Tiêu chuẩn) mang lại trải nghiệm giải trí sống động.

Hàng ghế trước được trang bị chức năng sưởi và làm mát, giúp người lái và hành khách luôn dễ chịu dù thời tiết nắng nóng hay se lạnh. Trang bị có trên phiên bản 2.0 AT và N Line, đi kèm ghế lái chỉnh điện giúp dễ dàng tìm được tư thế ngồi phù hợp.

Elantra được phát triển trên nền tảng khung gầm thế hệ thứ ba mới, mang lại khả năng xử lý nhanh nhẹn và ổn định. Hệ thống treo trước MacPherson, phanh đĩa ở cả bốn bánh cùng trợ lực lái điện giúp xe đánh lái nhẹ nhàng trong phố và tự tin khi chạy đường trường.

Động cơ Gamma 1.6 MPI dung tích 1.591 cc cho công suất 128 PS tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn 155 Nm tại 4.850 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động 6 cấp. Đây là lựa chọn vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu cho nhu cầu di chuyển hằng ngày trên các phiên bản 1.6 AT.

Phiên bản 2.0 AT sử dụng động cơ Nu 2.0 MPI dung tích 1.999 cc, sản sinh công suất 159 PS tại 6.200 vòng/phút và mô-men xoắn 192 Nm tại 4.500 vòng/phút. Kết hợp hộp số tự động 6 cấp, xe tăng tốc dứt khoát và vận hành êm ái trên cả đường phố lẫn cao tốc.

Elantra N Line được trang bị động cơ tăng áp Smartstream 1.6 T-GDI cho công suất 204 PS tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 265 Nm trong dải 1.500–4.500 vòng/phút. Hộp số ly hợp kép 7 cấp cùng hệ thống treo sau liên kết đa điểm mang đến cảm giác lái thể thao, phấn khích.

Mọi phiên bản Elantra đều có tính năng chọn chế độ lái, cho phép thay đổi đặc tính vận hành phù hợp với điều kiện đường sá và phong cách cầm lái. Phiên bản N Line còn có lẫy chuyển số sau vô lăng, giúp người lái chủ động hơn mỗi khi cần tăng tốc.

Hệ thống cân bằng điện tử ESC phát hiện tình trạng mất kiểm soát khi xe phanh hoặc chuyển hướng, đồng thời can thiệp kịp thời vào hệ thống phanh và truyền động. Nhờ đó, Elantra nhanh chóng lấy lại thế cân bằng, giúp người lái tự tin hơn khi vào cua hoặc đánh lái gấp.

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS điều tiết lực phanh tác động lên đĩa phanh, giúp xe giảm tốc nhanh mà vẫn giữ được khả năng đánh lái để tránh chướng ngại vật. Kết hợp phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, xe phanh ổn định và an toàn hơn trong tình huống bất ngờ.

Khi xe dừng trên đường dốc, hệ thống HAC giữ nguyên vị trí xe trong khoảnh khắc người lái chuyển chân từ bàn đạp phanh sang bàn đạp ga. Nhờ đó, bạn dễ dàng tiếp tục hành trình mà không lo xe bị trôi dốc, đặc biệt hữu ích tại các hầm gửi xe hay cầu dốc.

Khung xe Elantra sử dụng thép cường lực AHSS, tăng độ cứng vững cho thân xe và khả năng chịu lực khi xảy ra va chạm. Kết cấu này vừa giúp bảo vệ tốt hơn cho người ngồi trong xe, vừa góp phần mang lại cảm giác lái chắc chắn, ổn định.

Elantra được trang bị 6 túi khí trên các phiên bản 1.6 AT, 2.0 AT và N Line (2 túi khí trên bản Tiêu chuẩn), bảo vệ người ngồi trong nhiều tình huống va chạm. Cảm biến áp suất lốp cùng chìa khóa mã hóa và hệ thống chống trộm Immobilizer có trên mọi phiên bản.

Camera lùi có trên mọi phiên bản giúp người lái quan sát rõ phía sau khi lùi chuồng hay đỗ xe. Phiên bản 1.6 AT có cảm biến phía sau, còn phiên bản 2.0 AT và N Line được trang bị cảm biến cả phía trước lẫn phía sau, cảnh báo kịp thời khi xe tiến gần vật cản.

Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập cho phép người lái và hành khách phía trước cài đặt nhiệt độ riêng theo sở thích, có từ phiên bản 1.6 AT. Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau có trên mọi phiên bản, giúp cả khoang cabin nhanh chóng mát lạnh.

Khay sạc không dây chuẩn Qi đặt ngay trên bệ trung tâm, chỉ cần đặt điện thoại tương thích lên là thiết bị tự động được sạc. Không còn dây cáp rườm rà, khoang lái luôn gọn gàng và tiện lợi. Trang bị có trên các phiên bản 1.6 AT, 2.0 AT và N Line.

Phanh tay điện tử EPB kích hoạt chỉ bằng một nút bấm, giúp bệ trung tâm gọn gàng hơn. Chức năng Auto Hold tự động giữ phanh khi xe dừng chờ đèn đỏ hoặc kẹt xe và nhả phanh khi người lái đạp ga, giảm mỏi chân khi di chuyển trong phố. Trang bị có từ phiên bản 1.6 AT.

Chìa khóa thông minh giúp mở khóa và khởi động xe thuận tiện mà không cần lấy chìa ra khỏi túi. Chức năng khởi động từ xa cho phép làm mát khoang cabin trước khi lên xe, đặc biệt dễ chịu trong những ngày nắng nóng. Trang bị có trên mọi phiên bản Elantra.

Cốp điện thông minh có trên mọi phiên bản Elantra, giúp việc mở cốp trở nên nhẹ nhàng và tiện lợi hơn khi chất đồ lên xe. Kết hợp cùng chìa khóa thông minh, người dùng có thể mở cốp nhanh chóng mà không cần thao tác phức tạp, rất tiện cho những chuyến đi mua sắm hay dã ngoại.
| Phiên bản | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT Đặc biệt | 2.0 AT | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước & Trọng lượng | ||||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4675 x 1825 x 1440 | 4675 x 1825 x 1440 | 4675 x 1825 x 1440 | 4675 x 1825 x 1440 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 | 2720 | 2720 | 2720 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 47 | 47 | 47 | 47 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | ||||
| Động cơ | Gamma 1.6 MPI | Gamma 1.6 MPI | Nu 2.0 MPI | Smartstream1.6 T-GDI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.591 | 1.591 | 1.999 | 1.598 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 128/6300 | 128/6300 | 159/6200 | 204/6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 155/4850 | 155/4850 | 192/4500 | 265/1500~4500 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 7 DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Liên kết đa điểm |
| Trợ lực lái | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Thông số lốp | 195/65R15 | 205/55R16 | 225/45R17 | 235/40R18 |
| Chất liệu lazang | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 6.86 | 6.8 | 7.0 | 6.78 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 9.42 | 9.0 | 9.6 | 9.25 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 5.35 | 5.4 | 5.60 | 5.34 |
| Ngoại thất | ||||
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Bi-Halogen | ● | ● | ● |
| Đèn ban ngày | Halogen | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động | ● | ● | ● | ● |
| Gạt mưa tự động | – | ● | ● | ● |
| Đèn hậu dạng LED | – | ● | ● | ● |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● | ● | ● | ● |
| Ăng ten | Vây cá | Vây cá | Vây cá | Vây cá |
| Cốp điện thông minh | ● | ● | ● | ● |
| Nội thất | ||||
| Vô lăng bọc da | – | ● | ● | ● |
| Ghế da cao cấp | – | ● | ● | ● |
| Ghế lái chỉnh điện | – | – | ● | ● |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | – | – | – | ● |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | – | – | ● | ● |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | – | ● | ● | ● |
| Màn hình đa thông tin | 4.2 inch | Full Digital 10.25 inch | Full Digital 10.25 inch | Full Digital 10.25 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10.25 inch | 10.25 inch | 10.25 inch | 10.25 inch |
| Số loa | 4 | 6 | 6 | 6 |
| Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói | ● | ● | ● | ● |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | ● | ● | ● | ● |
| Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa | ● | ● | ● | ● |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold | – | ● | ● | ● |
| Chế độ lái | ● | ● | ● | ● |
| Sạc không dây chuẩn Qi | – | ● | ● | ● |
| Màu nội thất | Đen | Đen | Đen | Đen chỉ đỏ |
| An toàn | ||||
| Camera lùi | ● | ● | ● | ● |
| Cảm biến lùi | – | Sau | Trước & Sau | Trước & Sau |
| Cảm biến áp suất lốp | ● | ● | ● | ● |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ● | ● | ● | ● |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ● | ● | ● | ● |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | ● | ● | ● | ● |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ● | ● | ● | ● |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | ● | ● | ● | ● |
| Số túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |
Chỉ từ 439.000.000 VND
Chỉ từ 599.000.000 VND
Chỉ từ 820.000.000 VND
Chỉ từ 360.000.000 VND
Trải nghiệm xe tận nơi, chuyên viên sẽ gọi lại để hẹn lịch với bạn.
Nhận giá tốt nhất trong ngày cùng các chương trình ưu đãi hiện có.
Đặt lịch trước để được phục vụ nhanh, không phải chờ đợi tại xưởng dịch vụ 3S.
Để lại thông tin, Hyundai Gia Định sẽ gửi catalogue mới nhất cho bạn qua Zalo hoặc email.