Accent
Chỉ từ 439.000.000 VND

Giá niêm yết380.000.000 VND
Giá niêm yết425.000.000 VND
Giá niêm yết455.000.000 VND

Grand i10 Sedan mang thiết kế trẻ trung với lưới tản nhiệt tổ ong, đèn LED định vị ban ngày sắc nét và la-zăng hợp kim thể thao. Thân xe gọn gàng giúp dễ dàng xoay trở trong phố đông, trong khi khoang cabin rộng rãi và cốp sau lớn đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di chuyển hằng ngày của gia đình.

Lưới tản nhiệt dạng tổ ong cỡ lớn kết hợp dải đèn LED định vị ban ngày hình chữ L tạo nên diện mạo năng động, dễ nhận diện. Cụm đèn pha vuốt dài về hai bên giúp phần đầu xe thêm sắc sảo và hiện đại.

Thân xe với những đường gân dập nổi chạy dọc từ đầu đến đuôi mang lại vẻ cân đối và chắc chắn. Bộ la-zăng hợp kim 15 inch thiết kế thể thao hoàn thiện dáng vẻ thanh lịch, phù hợp cả đi phố lẫn những chuyến đi xa.

Cụm đèn hậu LED tạo hình sắc nét, nối với nẹp trang trí ngang thân giúp phần đuôi xe trông rộng và vững chãi hơn. Thiết kế gọn gàng, hiện đại, nổi bật trong mọi điều kiện ánh sáng.

Khoang hành lý sâu và vuông vức dễ dàng chứa vali, đồ dùng gia đình hay hàng hóa cho công việc. Đây là lợi thế lớn của bản Sedan, đáp ứng tốt nhu cầu chở đồ hằng ngày lẫn những chuyến du lịch cuối tuần.

Bảng táp-lô bố trí khoa học, trung tâm là màn hình giải trí cảm ứng 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. Mọi nút điều khiển đều nằm trong tầm tay, giúp người lái thao tác thuận tiện và tập trung trên đường.

Chìa khóa thông minh cùng nút bấm khởi động Start/Stop mang lại sự tiện lợi mỗi khi lên xe: chỉ cần mang theo chìa khóa, đạp phanh và nhấn nút là xe sẵn sàng lăn bánh.

Ghế bọc nỉ với đường chỉ khâu màu đỏ nổi bật, đồng bộ với tông nội thất đỏ đen trẻ trung. Ghế ôm lưng, êm ái, giúp người lái và hành khách luôn thoải mái trên mọi quãng đường.

Grand i10 Sedan sở hữu kích thước 3.995 x 1.680 x 1.520 mm cùng chiều dài cơ sở 2.450 mm, cân đối giữa sự nhỏ gọn khi đi phố và không gian rộng rãi bên trong. Khoảng sáng gầm 157 mm giúp xe tự tin vượt qua những đoạn đường gồ ghề.

Cụm đèn pha dạng Projector cho luồng sáng tập trung, chiếu xa và rõ nét. Tính năng tự động bật tắt đèn theo điều kiện ánh sáng giúp người lái yên tâm khi vào hầm hay lúc trời chạng vạng.

Dải đèn LED định vị ban ngày tạo hình chữ L ôm lấy hai bên cản trước, kết hợp lưới tản nhiệt tổ ong sơn đen bóng tạo nên điểm nhấn thể thao, giúp xe dễ nhận diện từ xa.

Bộ la-zăng hợp kim 15 inch thiết kế đa chấu, đi cùng lốp 175/60 R15, vừa tăng vẻ thể thao vừa mang lại cảm giác lái êm ái và ổn định.

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và có sấy giúp quan sát rõ ràng cả khi trời mưa. Tay nắm cửa mạ chrome tăng thêm nét sang trọng cho thân xe.

Đèn hậu LED tạo hình độc đáo, nối liền bằng nẹp trang trí chạy ngang cốp sau, giúp phần đuôi xe nổi bật và dễ nhận biết vào ban đêm.

Phần đuôi xe được thiết kế gọn gàng, liền mạch với thân xe. Ăng-ten dạng vây cá mập trên nóc mang lại vẻ hiện đại và tinh tế.

Không gian nội thất phối màu đỏ đen trẻ trung, bố trí hợp lý giúp mọi hàng ghế đều thoải mái. Các chi tiết viền đỏ trên cửa gió và táp-lô tạo điểm nhấn cá tính.

Vô lăng bọc da, điều chỉnh 2 hướng, tích hợp cụm phím điều khiển âm thanh và nhận diện giọng nói, giúp người lái thao tác nhanh mà không cần rời tay khỏi vô lăng.

Cụm đồng hồ với màn hình TFT 3.5 inch hiển thị rõ ràng các thông tin vận hành như mức tiêu thụ nhiên liệu, quãng đường và thời gian di chuyển.

Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng giúp tìm được tư thế ngồi phù hợp nhất. Ghế bọc nỉ với đường chỉ đỏ thể thao, êm ái và thoáng mát trong điều kiện khí hậu Việt Nam.

Hàng ghế sau đủ chỗ cho ba người lớn, có cửa gió điều hòa và cổng sạc USB riêng, giúp hành khách luôn dễ chịu trên những chuyến đi dài.

Grand i10 Sedan được Hyundai tối ưu đồng bộ khung gầm, động cơ và hộp số, mang lại khả năng vận hành cân bằng giữa sự bền bỉ và tiết kiệm. Xe linh hoạt khi len lỏi trong phố đông, đồng thời đủ chắc chắn và êm ái cho những chuyến đi đường trường cuối tuần cùng gia đình.

Trái tim của Grand i10 Sedan là động cơ xăng 4 xi-lanh Kappa 1.2 MPI dung tích 1.197 cc, tích hợp công nghệ van biến thiên CVVT. Động cơ cho công suất cực đại 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 114 Nm tại 4.000 vòng/phút, tăng tốc nhạy bén và vận hành êm ái trong đô thị.

Hộp số tự động 4 cấp sử dụng van điện từ và bộ chuyển đổi mô-men xoắn dạng phẳng, cho cảm giác sang số mượt mà, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Phiên bản số sàn 5 cấp có các bước chuyển số được tinh chỉnh, giúp xe phản ứng nhanh, nhạy bén và tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu.

Hệ thống treo trước MacPherson kết hợp thanh cân bằng phía sau giúp Grand i10 Sedan vững vàng khi vào cua và êm ái trên đường xấu. Trợ lực lái điện cho vô lăng nhẹ nhàng khi di chuyển chậm hay quay đầu trong phố, nhưng vẫn đầm chắc khi chạy ở tốc độ cao.

Với kích thước tổng thể 3.995 x 1.680 x 1.520 mm và chiều dài cơ sở 2.450 mm, Grand i10 Sedan dễ dàng xoay trở và đỗ xe trong không gian hẹp. Khoảng sáng gầm 157 mm giúp xe tự tin vượt qua gờ giảm tốc, đường ngập nhẹ hay những đoạn đường gồ ghề.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Grand i10 Sedan 1.2AT theo công bố của hãng chỉ khoảng 5,8 lít/100 km đường hỗn hợp, 7,2 lít/100 km trong đô thị và 5,0 lít/100 km ngoài đô thị. Bình nhiên liệu 37 lít giúp bạn đi xa hơn, tiết kiệm chi phí vận hành mỗi ngày.

Grand i10 Sedan sở hữu khung gầm được tối ưu cùng loạt trang bị an toàn chủ động và bị động, mang đến sự thoải mái và an tâm cho người lái cũng như hành khách trên mọi cung đường, từ phố đông đến đường trường.

Hệ thống phanh đĩa phía trước và tang trống phía sau được hỗ trợ bởi chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA. Nhờ đó Grand i10 Sedan dừng xe ngắn hơn, giữ được khả năng đánh lái và kiểm soát hướng khi phanh gấp.

Hệ thống cân bằng điện tử ESC liên tục theo dõi chuyển động của xe và tự động can thiệp vào phanh, công suất động cơ khi phát hiện xe có dấu hiệu trượt bánh. Tính năng này giúp Grand i10 Sedan ổn định khi vào cua gấp, đánh lái tránh chướng ngại vật hay di chuyển trên mặt đường trơn.

Khi dừng và đi tiếp trên dốc như hầm gửi xe, cầu vượt hay đường đèo, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC tự động giữ phanh trong giây lát để xe không bị trôi ngược, giúp người lái chuyển chân từ phanh sang ga một cách tự tin.

Camera lùi hiển thị hình ảnh phía sau rõ nét trên màn hình trung tâm, kết hợp cảm biến lùi phát âm thanh cảnh báo khi đến gần vật cản. Việc đỗ xe của Grand i10 Sedan trong hẻm nhỏ, bãi xe chật hay khu dân cư đông đúc trở nên dễ dàng và an toàn hơn.

Hệ thống cảm biến áp suất lốp theo dõi liên tục tình trạng của từng bánh xe và cảnh báo trên bảng đồng hồ khi lốp bị non hơi. Duy trì áp suất lốp đúng chuẩn giúp xe bám đường tốt, phanh hiệu quả, tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ lốp.

Grand i10 Sedan được trang bị 4 túi khí bảo vệ người lái và hành khách phía trước khi xảy ra va chạm. Chìa khóa mã hóa cùng hệ thống chống trộm Immobilizer chỉ cho phép khởi động xe bằng đúng chìa khóa, giúp bạn yên tâm mỗi khi đỗ xe.

Màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp dẫn đường, kết nối Apple CarPlay và Android Auto có dây, cùng hệ thống 4 loa mang đến trải nghiệm giải trí sống động trên mọi hành trình.

Cụm điều hòa với các núm xoay lớn, dễ thao tác ngay cả khi đang lái. Cửa gió cho hàng ghế sau giúp làm mát nhanh và đều khắp khoang xe.

Cổng USB và ổ cắm 12V bố trí ngay trước cần số, thuận tiện sạc điện thoại và các thiết bị cá nhân khi di chuyển.

Hộc để cốc và các ngăn chứa đồ được bố trí khéo léo quanh khu vực ghế trước, giúp giữ đồ dùng cá nhân gọn gàng và trong tầm tay.

Cửa sổ chỉnh điện, xuống kính một chạm phía người lái giúp thao tác nhanh chóng khi lấy vé gửi xe hay qua trạm thu phí.
| Phiên bản | MT Base | AT Tiêu Chuẩn | AT |
|---|---|---|---|
| Kích thước & Trọng lượng | |||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3995 x 1680 x 1520 | 3995 x 1680 x 1520 | 3995 x 1680 x 1520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 | 2450 | 2450 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 157 | 157 | 157 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 37 | 37 | 37 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |||
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.197 | 1.197 | 1.197 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 83 @ 6000 | 83 @ 6000 | 83 @ 6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 114 @ 4000 | 114 @ 4000 | 114 @ 4000 |
| Hộp số | 5MT | 4AT | 4AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Phanh trước/sau | Ðĩa/Tang trống | Ðĩa/Tang trống | Ðĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | Macpherson | Macpherson | Macpherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện | Điện | Điện |
| Thông số lốp | 165/70 R14 | 165/70 R14 | 175/60 R15 |
| Chất liệu lazang | Thép | Thép | Hợp kim |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 5.34 | 5.8 | 5.8 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 6.17 | 7.2 | 7.2 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 4.84 | 5.0 | 5.0 |
| Ngoại thất | |||
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Halogen | Halogen | Halogen Projector |
| Đèn ban ngày | – | – | ● |
| Cụm đèn hậu dạng LED | ● | ● | ● |
| Đèn chiếu sáng tự động bật tắt | – | – | ● |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ● | Gập điện | Gập điện, có sấy |
| Tay nắm cửa mạ chrome | – | ● | ● |
| Ăng ten | Dạng đũa | Dạng đũa | Vây cá |
| Nội thất | |||
| Vô lăng điều chỉnh 2 hướng | ● | ● | ● |
| Vô lăng bọc da | – | – | ● |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Nỉ |
| Màu nội thất | Đỏ đen | Đỏ đen | Đỏ đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | ● | ● | ● |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | Màn hình TFT 2.8 inch | Màn hình TFT 2.8 inch | Màn hình TFT 3.5 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường | – | – | ● |
| Số loa | 4 loa | 4 loa | 4 loa |
| Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói | – | ● | ● |
| Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 | ● | ● | ● |
| Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm | ● | ● | ● |
| An toàn | |||
| Camera lùi | – | – | ● |
| Cảm biến lùi | ● | ● | ● |
| Cảm biến áp suất lốp | – | – | ● |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ● | ● | ● |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | ● | ● | ● |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ● | ● | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | – | – | ● |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | – | – | ● |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | ● | ● | ● |
| Số túi khí | 1 | 2 | 4 |
Trải nghiệm xe tận nơi, chuyên viên sẽ gọi lại để hẹn lịch với bạn.
Nhận giá tốt nhất trong ngày cùng các chương trình ưu đãi hiện có.
Đặt lịch trước để được phục vụ nhanh, không phải chờ đợi tại xưởng dịch vụ 3S.
Để lại thông tin, Hyundai Gia Định sẽ gửi catalogue mới nhất cho bạn qua Zalo hoặc email.